YiWordsYiWords

Cùng cách viết:污秽

huì

hiểu lầm

danh từ tiếng Trung
误会 hiểu lầm

Cụm từ thường dùng

xiǎohuì
hiểu lầm nhỏ
jiěshìhuì
giải thích hiểu lầm

Câu ví dụ

menyǒuxiǎohuì
Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.
zhègehuìjīngjiějuéle
Hiểu lầm này đã được giải quyết.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"hiểu lầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiểu lầm" trong tiếng Trung là 误会, đọc là wù huì.
误会 nghĩa là gì?
误会 (wù huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiểu lầm".
误会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误会 như thế nào?
Ví dụ: 我们有个小误会。 (Chúng tôi đã có một hiểu lầm nhỏ.); 这个误会已经解决了。 (Hiểu lầm này đã được giải quyết.).

Muốn nhớ "误会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí