"đồ vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ vật" trong tiếng Trung là 物品, đọc là wù pǐn.
物品 nghĩa là gì?
物品 (wù pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ vật".
物品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物品 như thế nào?
Ví dụ: 他把物品忘在公交车上了。 (Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.); 不要弄坏别人的物品。 (Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.).