YiWordsYiWords

pǐn

đồ vật

danh từ tiếng Trung
物品 đồ vật

Cụm từ thường dùng

rénpǐn
đồ vật cá nhân
贵重guì zhòng物品wù pǐn
đồ vật quý giá

Câu ví dụ

pǐnwàngzàigōngjiāochēshàngle
Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.
yàonònghuàibiéréndepǐn
Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đồ vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ vật" trong tiếng Trung là 物品, đọc là wù pǐn.
物品 nghĩa là gì?
物品 (wù pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ vật".
物品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物品 như thế nào?
Ví dụ: 他把物品忘在公交车上了。 (Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.); 不要弄坏别人的物品。 (Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.).

Muốn nhớ "物品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí