"vô số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô số" trong tiếng Trung là 无数, đọc là wú shù.
无数 nghĩa là gì?
无数 (wú shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô số".
无数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无数 như thế nào?
Ví dụ: 有无数理由。 (Có vô số lý do.); 他试了无数次。 (Anh ấy đã thử vô số lần.).