"ngủ trưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ trưa" trong tiếng Trung là 午睡, đọc là wǔ shuì.
午睡 nghĩa là gì?
午睡 (wǔ shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ trưa".
午睡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 午睡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 午睡 như thế nào?
Ví dụ: 我常常午饭后午睡。 (Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.); 午睡让我更精神。 (Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.).