YiWordsYiWords

Cùng cách viết:污水

shuì

ngủ trưa

động từ tiếng Trung
午睡 ngủ trưa

Cụm từ thường dùng

duǎnzànshuì
ngủ trưa ngắn
shuìguàn
thói quen ngủ trưa

Câu ví dụ

chángchángfànhòushuì
Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.
午睡wǔ shuìrànggèng精神jīng shén
Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"ngủ trưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ trưa" trong tiếng Trung là 午睡, đọc là wǔ shuì.
午睡 nghĩa là gì?
午睡 (wǔ shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ trưa".
午睡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 午睡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 午睡 như thế nào?
Ví dụ: 我常常午饭后午睡。 (Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.); 午睡让我更精神。 (Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.).

Muốn nhớ "午睡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí