YiWordsYiWords

Cùng cách viết:物资

zi

căn phòng

danh từ tiếng Trung
屋子 căn phòng

Cụm từ thường dùng

zi
căn phòng ngủ
zi
căn phòng khách

Câu ví dụ

zhègezihěnkuānchǎng
Căn phòng này rất rộng rãi.
每天měi tiān打扫dǎ sǎo屋子wū zi
Tôi dọn dẹp căn phòng mỗi ngày.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"căn phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn phòng" trong tiếng Trung là 屋子, đọc là wū zi.
屋子 nghĩa là gì?
屋子 (wū zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn phòng".
屋子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屋子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屋子 như thế nào?
Ví dụ: 这个屋子很宽敞。 (Căn phòng này rất rộng rãi.); 我每天打扫屋子。 (Tôi dọn dẹp căn phòng mỗi ngày.).

Muốn nhớ "屋子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí