YiWordsYiWords

piān

hẻo lánh

tính từ tiếng Trung
偏僻 hẻo lánh

Cụm từ thường dùng

偏僻piān pì地区dì qū
vùng hẻo lánh
piāndefángzi
nhà hẻo lánh

Câu ví dụ

zhègecūnzhuānghěnpiān
Ngôi làng này rất hẻo lánh.
他们tā menzhùzài偏僻piān pìde地方dì fang
Họ sống ở nơi hẻo lánh.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"hẻo lánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẻo lánh" trong tiếng Trung là 偏僻, đọc là piān pì.
偏僻 nghĩa là gì?
偏僻 (piān pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẻo lánh".
偏僻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏僻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏僻 như thế nào?
Ví dụ: 这个村庄很偏僻。 (Ngôi làng này rất hẻo lánh.); 他们住在偏僻的地方。 (Họ sống ở nơi hẻo lánh.).

Muốn nhớ "偏僻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí