"hẻo lánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẻo lánh" trong tiếng Trung là 偏僻, đọc là piān pì.
偏僻 nghĩa là gì?
偏僻 (piān pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẻo lánh".
偏僻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏僻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏僻 như thế nào?
Ví dụ: 这个村庄很偏僻。 (Ngôi làng này rất hẻo lánh.); 他们住在偏僻的地方。 (Họ sống ở nơi hẻo lánh.).