YiWordsYiWords

āi

hỉ nộ ái ố

danh từ tiếng Trung
喜怒哀乐 hỉ nộ ái ố

Cụm từ thường dùng

表现biǎo xiàn喜怒哀乐xǐ nù āi lè
biểu lộ hỉ nộ ái ố
经历jīng lì喜怒哀乐xǐ nù āi lè
trải qua hỉ nộ ái ố

Câu ví dụ

每个人měi gè réndōuyǒu自己zì jǐde喜怒哀乐xǐ nù āi lè
Mỗi người đều có hỉ nộ ái ố riêng.
生活shēng huó充满chōng mǎn喜怒哀乐xǐ nù āi lè
Cuộc sống đầy hỉ nộ ái ố.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hỉ nộ ái ố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỉ nộ ái ố" trong tiếng Trung là 喜怒哀乐, đọc là xǐ nù āi lè.
喜怒哀乐 nghĩa là gì?
喜怒哀乐 (xǐ nù āi lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỉ nộ ái ố".
喜怒哀乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜怒哀乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜怒哀乐 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的喜怒哀乐。 (Mỗi người đều có hỉ nộ ái ố riêng.); 生活充满喜怒哀乐。 (Cuộc sống đầy hỉ nộ ái ố.).

Muốn nhớ "喜怒哀乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí