YiWordsYiWords

shǒuchí

bồn rửa tay

danh từ tiếng Trung
洗手池 bồn rửa tay

Cụm từ thường dùng

zàishǒuchíshǒu
rửa tay ở bồn rửa tay
qīngjiéshǒuchí
vệ sinh bồn rửa tay

Câu ví dụ

这个zhè gè洗手池xǐ shǒu chíhěn干净gān jìng
Bồn rửa tay này rất sạch.
zàishǒuchíshuā
Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bồn rửa tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồn rửa tay" trong tiếng Trung là 洗手池, đọc là xǐ shǒu chí.
洗手池 nghĩa là gì?
洗手池 (xǐ shǒu chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồn rửa tay".
洗手池 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗手池 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗手池 như thế nào?
Ví dụ: 这个洗手池很干净。 (Bồn rửa tay này rất sạch.); 我在洗手池刷牙。 (Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.).

Muốn nhớ "洗手池" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí