YiWordsYiWords

wēi

tinh vi

tính từ tiếng Trung
细微 tinh vi

Cụm từ thường dùng

wēishù
kỹ thuật tinh vi
wēishèbèi
thiết bị tinh vi

Câu ví dụ

zhètáijiégòuhěnwēi
Máy này có cấu tạo rất tinh vi.
zuòshìhěnwēi
Anh ấy có cách làm việc tinh vi.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tinh vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh vi" trong tiếng Trung là 细微, đọc là xì wēi.
细微 nghĩa là gì?
细微 (xì wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh vi".
细微 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细微 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细微 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器结构很细微。 (Máy này có cấu tạo rất tinh vi.); 他做事很细微。 (Anh ấy có cách làm việc tinh vi.).

Muốn nhớ "细微" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí