YiWordsYiWords

xiāngguān

gắn bó mật thiết

tính từ tiếng Trung
息息相关 gắn bó mật thiết

Cụm từ thường dùng

彼此bǐ cǐ息息xī xī相关xiāng guān
gắn bó mật thiết với nhau
生活shēng huó息息xī xī相关xiāng guān
gắn bó mật thiết với cuộc sống

Câu ví dụ

zhè两个liǎng gè问题wèn tí息息xī xī相关xiāng guān
Hai vấn đề này gắn bó mật thiết với nhau.
健康jiàn kāng生活shēng huó习惯xí guàn息息xī xī相关xiāng guān
Sức khỏe gắn bó mật thiết với thói quen sinh hoạt.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"gắn bó mật thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gắn bó mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关, đọc là xī xī xiāng guān.
息息相关 nghĩa là gì?
息息相关 (xī xī xiāng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gắn bó mật thiết".
息息相关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 息息相关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 息息相关 như thế nào?
Ví dụ: 这两个问题息息相关。 (Hai vấn đề này gắn bó mật thiết với nhau.); 健康与生活习惯息息相关。 (Sức khỏe gắn bó mật thiết với thói quen sinh hoạt.).

Muốn nhớ "息息相关" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí