"gắn bó mật thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gắn bó mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关, đọc là xī xī xiāng guān.
息息相关 nghĩa là gì?
息息相关 (xī xī xiāng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gắn bó mật thiết".
息息相关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 息息相关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 息息相关 như thế nào?
Ví dụ: 这两个问题息息相关。 (Hai vấn đề này gắn bó mật thiết với nhau.); 健康与生活习惯息息相关。 (Sức khỏe gắn bó mật thiết với thói quen sinh hoạt.).