YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西医

thằn lằn

danh từ tiếng Trung
蜥蜴 thằn lằn

Cụm từ thường dùng

wěiba
đuôi thằn lằn
zhuō
bắt thằn lằn

Câu ví dụ

zàiqiángshàng
Thằn lằn bò trên tường.
gāngzhuādàozhī
Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"thằn lằn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thằn lằn" trong tiếng Trung là 蜥蜴, đọc là xī yì.
蜥蜴 nghĩa là gì?
蜥蜴 (xī yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thằn lằn".
蜥蜴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜥蜴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜥蜴 như thế nào?
Ví dụ: 蜥蜴在墙上爬。 (Thằn lằn bò trên tường.); 我刚抓到一只蜥蜴。 (Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.).

Muốn nhớ "蜥蜴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí