"chuyện phiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyện phiếm" trong tiếng Trung là 闲话, đọc là xián huà.
闲话 nghĩa là gì?
闲话 (xián huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyện phiếm".
闲话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闲话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闲话 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常聊闲话。 (Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.); 别相信闲话。 (Đừng tin vào những chuyện phiếm.).