YiWordsYiWords

xiǎnshì

màn hình

danh từ tiếng Trung
显示器 màn hình

Cụm từ thường dùng

diànnǎoxiǎnshì
màn hình máy tính
chùxiǎnshì
màn hình cảm ứng

Câu ví dụ

xiǎnshìbiànànle
Màn hình bị tối rồi.
yàohuànxīnxiǎnshì
Tôi cần thay màn hình mới.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"màn hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn hình" trong tiếng Trung là 显示器, đọc là xiǎn shì qì.
显示器 nghĩa là gì?
显示器 (xiǎn shì qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn hình".
显示器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显示器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显示器 như thế nào?
Ví dụ: 显示器变暗了。 (Màn hình bị tối rồi.); 我需要换个新显示器。 (Tôi cần thay màn hình mới.).

Muốn nhớ "显示器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí