YiWordsYiWords

shù

tường thuật

động từ tiếng Trung
叙述 tường thuật

Cụm từ thường dùng

重新chóng xīn叙述xù shù
tường thuật lại
shùxiànchǎngzhí
tường thuật trực tiếp

Câu ví dụ

shùliǎoshìqíngjīngguò
Anh ấy tường thuật lại sự việc.
节目jié mù正在zhèng zài叙述xù shù现场xiàn chǎng直播zhí bō
Chương trình được tường thuật trực tiếp.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tường thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tường thuật" trong tiếng Trung là 叙述, đọc là xù shù.
叙述 nghĩa là gì?
叙述 (xù shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường thuật".
叙述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叙述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叙述 như thế nào?
Ví dụ: 他叙述了事情经过。 (Anh ấy tường thuật lại sự việc.); 节目正在叙述现场直播。 (Chương trình được tường thuật trực tiếp.).

Muốn nhớ "叙述" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí