"tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu" trong tiếng Trung là 消, đọc là xiāo.
消 nghĩa là gì?
消 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu".
消 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消 như thế nào?
Ví dụ: 身体消化食物。 (Cơ thể tiêu hóa thức ăn.); 我们需要消灭细菌。 (Chúng ta cần tiêu diệt vi khuẩn.).