YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiāo

gọt

động từ tiếng Trung
削 gọt

Cụm từ thường dùng

xiāoqiān
gọt bút chì
xiāopíngguǒ
gọt vỏ táo

Câu ví dụ

正在zhèng zàixiāo铅笔qiān bǐ
Tôi đang gọt bút chì.
xiāopíngguǒhěnshúliàn
Cô ấy gọt vỏ táo rất khéo.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"gọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọt" trong tiếng Trung là 削, đọc là xiāo.
削 nghĩa là gì?
削 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọt".
削 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 削 ngay trên trang này.
Đặt câu với 削 như thế nào?
Ví dụ: 我正在削铅笔。 (Tôi đang gọt bút chì.); 她削苹果皮很熟练。 (Cô ấy gọt vỏ táo rất khéo.).

Muốn nhớ "削" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí