"gọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọt" trong tiếng Trung là 削, đọc là xiāo.
削 nghĩa là gì?
削 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọt".
削 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 削 ngay trên trang này.
Đặt câu với 削 như thế nào?
Ví dụ: 我正在削铅笔。 (Tôi đang gọt bút chì.); 她削苹果皮很熟练。 (Cô ấy gọt vỏ táo rất khéo.).