YiWordsYiWords

Cùng cách viết:效仿

xiāofáng

phòng cháy chữa cháy

danh từ tiếng Trung
消防 phòng cháy chữa cháy

Cụm từ thường dùng

xiāofángduì
lực lượng phòng cháy chữa cháy
xiāofángshèbèi
thiết bị phòng cháy chữa cháy

Câu ví dụ

消防xiāo fáng非常fēi cháng重要zhòng yào
Phòng cháy chữa cháy rất quan trọng.
menjīngjiàolexiāofángduì
Chúng tôi đã gọi phòng cháy chữa cháy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phòng cháy chữa cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng cháy chữa cháy" trong tiếng Trung là 消防, đọc là xiāo fáng.
消防 nghĩa là gì?
消防 (xiāo fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng cháy chữa cháy".
消防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消防 như thế nào?
Ví dụ: 消防非常重要。 (Phòng cháy chữa cháy rất quan trọng.); 我们已经叫了消防队。 (Chúng tôi đã gọi phòng cháy chữa cháy.).

Muốn nhớ "消防" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí