YiWordsYiWords

xiāofángshuān

trụ cứu hỏa

danh từ tiếng Trung
消防栓 trụ cứu hỏa

Cụm từ thường dùng

hóngxiāofángshuān
trụ cứu hỏa đỏ
ānzhuāngxiāofángshuān
lắp đặt trụ cứu hỏa

Câu ví dụ

jiējiǎoyǒuxiāofángshuān
Có một trụ cứu hỏa ở góc phố.
zhègexiāofángshuānshìxīnānzhuāngde
Trụ cứu hỏa này mới được lắp đặt.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"trụ cứu hỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trụ cứu hỏa" trong tiếng Trung là 消防栓, đọc là xiāo fáng shuān.
消防栓 nghĩa là gì?
消防栓 (xiāo fáng shuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trụ cứu hỏa".
消防栓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消防栓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消防栓 như thế nào?
Ví dụ: 街角有一个消防栓。 (Có một trụ cứu hỏa ở góc phố.); 这个消防栓是新安装的。 (Trụ cứu hỏa này mới được lắp đặt.).

Muốn nhớ "消防栓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí