"truyện cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyện cười" trong tiếng Trung là 笑话儿, đọc là xiào huà ér.
笑话儿 nghĩa là gì?
笑话儿 (xiào huà ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyện cười".
笑话儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笑话儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笑话儿 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢讲笑话儿。 (Anh ấy thích kể truyện cười.); 我听了一个很好笑的笑话儿。 (Tôi nghe một truyện cười rất hay.).