YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xīn

mới

tính từ tiếng Trung
新 mới

Cụm từ thường dùng

xīnxiān
mới mẻ
xīnhuò
hàng mới

Câu ví dụ

mǎilexīnshǒu
Tôi mua một chiếc điện thoại mới.
gāngbāndàoxīnjiā
Cô ấy vừa chuyển đến nhà mới.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới" trong tiếng Trung là 新, đọc là xīn.
新 nghĩa là gì?
新 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới".
新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一部新手机。 (Tôi mua một chiếc điện thoại mới.); 她刚搬到新家。 (Cô ấy vừa chuyển đến nhà mới.).

Muốn nhớ "新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí