YiWordsYiWords

xīnchéndàixiè

trao đổi chất

danh từ tiếng Trung
新陈代谢 trao đổi chất

Cụm từ thường dùng

xīnchéndàixièguòchéng
quá trình trao đổi chất
xīnchéndàixièwěnluàn
rối loạn trao đổi chất

Câu ví dụ

duànliànyǒuzhùxīnchéndàixiè
Tập thể dục giúp trao đổi chất tốt hơn.
这种zhè zhǒngbìng影响yǐng xiǎng新陈代谢xīn chén dài xiè
Bệnh này ảnh hưởng đến trao đổi chất.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"trao đổi chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao đổi chất" trong tiếng Trung là 新陈代谢, đọc là xīn chén dài xiè.
新陈代谢 nghĩa là gì?
新陈代谢 (xīn chén dài xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao đổi chất".
新陈代谢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新陈代谢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新陈代谢 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼有助于新陈代谢。 (Tập thể dục giúp trao đổi chất tốt hơn.); 这种病影响新陈代谢。 (Bệnh này ảnh hưởng đến trao đổi chất.).

Muốn nhớ "新陈代谢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí