YiWordsYiWords

xīnzāngbìng

bệnh tim

danh từ tiếng Trung
心脏病 bệnh tim

Cụm từ thường dùng

huànxīnzāngbìng
bị bệnh tim
zhìliáoxīnzāngbìng
điều trị bệnh tim

Câu ví dụ

le心脏病xīn zàng bìng
Ông ấy mắc bệnh tim.
xīnzāngbìngyàoshízhìliáo
Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"bệnh tim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tim" trong tiếng Trung là 心脏病, đọc là xīn zāng bìng.
心脏病 nghĩa là gì?
心脏病 (xīn zāng bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tim".
心脏病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心脏病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心脏病 như thế nào?
Ví dụ: 他得了心脏病。 (Ông ấy mắc bệnh tim.); 心脏病需要及时治疗。 (Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.).

Muốn nhớ "心脏病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí