"tâm huyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm huyết" trong tiếng Trung là 心血, đọc là xīn xuè.
心血 nghĩa là gì?
心血 (xīn xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm huyết".
心血 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心血 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心血 như thế nào?
Ví dụ: 他为这个项目倾注了心血。 (Anh ấy đã dốc tâm huyết cho dự án này.); 这本书是作者的心血。 (Cuốn sách này là tâm huyết của tác giả.).