YiWordsYiWords

xīnxuè

tâm huyết

danh từ tiếng Trung
心血 tâm huyết

Cụm từ thường dùng

qīngzhùxīnxuè
dốc tâm huyết
hàofèixīnxuè
tốn nhiều tâm huyết

Câu ví dụ

wèi这个zhè gè项目xiàng mù倾注qīng zhùle心血xīn xuè
Anh ấy đã dốc tâm huyết cho dự án này.
zhèběnshūshìzuòzhědexīnxuè
Cuốn sách này là tâm huyết của tác giả.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tâm huyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm huyết" trong tiếng Trung là 心血, đọc là xīn xuè.
心血 nghĩa là gì?
心血 (xīn xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm huyết".
心血 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心血 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心血 như thế nào?
Ví dụ: 他为这个项目倾注了心血。 (Anh ấy đã dốc tâm huyết cho dự án này.); 这本书是作者的心血。 (Cuốn sách này là tâm huyết của tác giả.).

Muốn nhớ "心血" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí