"tâm hồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm hồn" trong tiếng Trung là 心灵, đọc là xīn líng.
心灵 nghĩa là gì?
心灵 (xīn líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm hồn".
心灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心灵 như thế nào?
Ví dụ: 音乐让我的心灵平静。 (Âm nhạc làm tâm hồn tôi thư thái.); 她有纯洁的心灵。 (Cô ấy có tâm hồn trong sáng.).