YiWordsYiWords

xīnlíng

tâm hồn

danh từ tiếng Trung
心灵 tâm hồn

Cụm từ thường dùng

měixīnlíng
tâm hồn đẹp
értóngdexīnlíng
tâm hồn trẻ thơ

Câu ví dụ

音乐yīn yuèràng我的wǒ de心灵xīn líng平静píng jìng
Âm nhạc làm tâm hồn tôi thư thái.
yǒuchúnjiédexīnlíng
Cô ấy có tâm hồn trong sáng.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tâm hồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm hồn" trong tiếng Trung là 心灵, đọc là xīn líng.
心灵 nghĩa là gì?
心灵 (xīn líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm hồn".
心灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心灵 như thế nào?
Ví dụ: 音乐让我的心灵平静。 (Âm nhạc làm tâm hồn tôi thư thái.); 她有纯洁的心灵。 (Cô ấy có tâm hồn trong sáng.).

Muốn nhớ "心灵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí