YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国情

guóqìng

quốc khánh

danh từ tiếng Trung
国庆 quốc khánh

Cụm từ thường dùng

guóqìngjié
lễ quốc khánh
国庆guó qìng游行yóu xíng
diễu hành quốc khánh

Câu ví dụ

míngtiānshìyuènánguóqìng
Ngày mai là quốc khánh Việt Nam.
国庆guó qìng当天dāng tiān大家dà jiādōuguà国旗guó qí
Mọi người treo cờ trong ngày quốc khánh.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"quốc khánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc khánh" trong tiếng Trung là 国庆, đọc là guó qìng.
国庆 nghĩa là gì?
国庆 (guó qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc khánh".
国庆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国庆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国庆 như thế nào?
Ví dụ: 明天是越南国庆。 (Ngày mai là quốc khánh Việt Nam.); 国庆当天大家都挂国旗。 (Mọi người treo cờ trong ngày quốc khánh.).

Muốn nhớ "国庆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí