YiWordsYiWords

xīnshǒu

tân thủ

danh từ tiếng Trung
新手 tân thủ

Cụm từ thường dùng

yóuxīnshǒu
tân thủ game
shùxīnshǒu
tân thủ võ thuật

Câu ví dụ

shìzhègeyóudexīnshǒu
Tôi là tân thủ trong trò chơi này.
xīnshǒuyàoxuéhěnduōjīngyàn
Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"tân thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tân thủ" trong tiếng Trung là 新手, đọc là xīn shǒu.
新手 nghĩa là gì?
新手 (xīn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tân thủ".
新手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新手 như thế nào?
Ví dụ: 我是这个游戏的新手。 (Tôi là tân thủ trong trò chơi này.); 新手需要学习很多经验。 (Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.).

Muốn nhớ "新手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí