"tân thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tân thủ" trong tiếng Trung là 新手, đọc là xīn shǒu.
新手 nghĩa là gì?
新手 (xīn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tân thủ".
新手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新手 như thế nào?
Ví dụ: 我是这个游戏的新手。 (Tôi là tân thủ trong trò chơi này.); 新手需要学习很多经验。 (Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.).