"tim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tim" trong tiếng Trung là 心脏, đọc là xīn zāng.
心脏 nghĩa là gì?
心脏 (xīn zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tim".
心脏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心脏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心脏 như thế nào?
Ví dụ: 我的心脏跳得很快。 (Tim tôi đập nhanh.); 他有心脏病。 (Ông ấy bị bệnh tim.).