YiWordsYiWords

Cùng cách viết:心脏

xīnzāng

tim

danh từ tiếng Trung
心脏 tim

Cụm từ thường dùng

xīnzāngbìng
bệnh tim
xīnzāngtiàodòng
đập tim

Câu ví dụ

de心脏xīn zàngtiàodehěnkuài
Tim tôi đập nhanh.
yǒuxīnzāngbìng
Ông ấy bị bệnh tim.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tim", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Máu và tim

Câu hỏi thường gặp

"tim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tim" trong tiếng Trung là 心脏, đọc là xīn zāng.
心脏 nghĩa là gì?
心脏 (xīn zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tim".
心脏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心脏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心脏 như thế nào?
Ví dụ: 我的心脏跳得很快。 (Tim tôi đập nhanh.); 他有心脏病。 (Ông ấy bị bệnh tim.).

Muốn nhớ "心脏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí