YiWordsYiWords

zhī

biết đủ

động từ tiếng Trung
知足 biết đủ

Cụm từ thường dùng

知足zhī zú常乐cháng lè
biết đủ là hạnh phúc
zhīérzhǐ
biết đủ dừng lại

Câu ví dụ

知足zhī zúderén总是zǒng shì快乐kuài lè
Người biết đủ luôn vui vẻ.
yàoduìyōngyǒudezhī
Hãy biết đủ với những gì mình có.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"biết đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết đủ" trong tiếng Trung là 知足, đọc là zhī zú.
知足 nghĩa là gì?
知足 (zhī zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết đủ".
知足 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知足 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知足 như thế nào?
Ví dụ: 知足的人总是快乐。 (Người biết đủ luôn vui vẻ.); 要对自己拥有的知足。 (Hãy biết đủ với những gì mình có.).

Muốn nhớ "知足" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí