"biết đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết đủ" trong tiếng Trung là 知足, đọc là zhī zú.
知足 nghĩa là gì?
知足 (zhī zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết đủ".
知足 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知足 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知足 như thế nào?
Ví dụ: 知足的人总是快乐。 (Người biết đủ luôn vui vẻ.); 要对自己拥有的知足。 (Hãy biết đủ với những gì mình có.).