YiWordsYiWords

xiōngqiāng

lồng ngực

danh từ tiếng Trung
胸腔 lồng ngực

Cụm từ thường dùng

xiōngqiāngténg
đau lồng ngực
xiōngqiāngXguāng
x-quang lồng ngực

Câu ví dụ

觉得jué de胸腔xiōng qiāngténg
Tôi cảm thấy đau lồng ngực.
shēngjiǎncháledexiōngqiāng
Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.

Bộ phận chính

Câu hỏi thường gặp

"lồng ngực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồng ngực" trong tiếng Trung là 胸腔, đọc là xiōng qiāng.
胸腔 nghĩa là gì?
胸腔 (xiōng qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồng ngực".
胸腔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胸腔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胸腔 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得胸腔疼。 (Tôi cảm thấy đau lồng ngực.); 医生检查了我的胸腔。 (Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.).

Muốn nhớ "胸腔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí