"lồng ngực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồng ngực" trong tiếng Trung là 胸腔, đọc là xiōng qiāng.
胸腔 nghĩa là gì?
胸腔 (xiōng qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồng ngực".
胸腔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胸腔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胸腔 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得胸腔疼。 (Tôi cảm thấy đau lồng ngực.); 医生检查了我的胸腔。 (Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.).