YiWordsYiWords

xiōngshǒu

hung thủ

danh từ tiếng Trung
凶手 hung thủ

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎoxiōngshǒu
tìm hung thủ
zhuādàoxiōngshǒu
bắt được hung thủ

Câu ví dụ

jǐngchájīngzhuādàoxiōngshǒu
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
凶手xiōng shǒuháiwèi现身xiàn shēn
Hung thủ vẫn chưa lộ diện.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"hung thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hung thủ" trong tiếng Trung là 凶手, đọc là xiōng shǒu.
凶手 nghĩa là gì?
凶手 (xiōng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hung thủ".
凶手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凶手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凶手 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经抓到凶手。 (Cảnh sát đã bắt được hung thủ.); 凶手还未现身。 (Hung thủ vẫn chưa lộ diện.).

Muốn nhớ "凶手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí