"thừa kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thừa kế" trong tiếng Trung là 继承, đọc là jì chéng.
继承 nghĩa là gì?
继承 (jì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa kế".
继承 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继承 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继承 như thế nào?
Ví dụ: 他继承了一栋大房子。 (Anh ấy thừa kế một căn nhà lớn.); 她继承了家族传统。 (Cô ấy thừa kế truyền thống gia đình.).