"gỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỉ" trong tiếng Trung là 锈, đọc là xiù.
锈 nghĩa là gì?
锈 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỉ".
锈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锈 như thế nào?
Ví dụ: 铁门已经生锈了。 (Cửa sắt đã bị gỉ.); 锈会让金属变脆弱。 (Gỉ làm yếu kim loại.).