YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiù

gỉ

danh từ tiếng Trung
锈 gỉ

Cụm từ thường dùng

tiěxiù
gỉ sắt
shēngxiù
bị gỉ

Câu ví dụ

tiěménjīngshēngxiùle
Cửa sắt đã bị gỉ.
xiùhuìràngjīnshǔbiàncuìruò
Gỉ làm yếu kim loại.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"gỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỉ" trong tiếng Trung là 锈, đọc là xiù.
锈 nghĩa là gì?
锈 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỉ".
锈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锈 như thế nào?
Ví dụ: 铁门已经生锈了。 (Cửa sắt đã bị gỉ.); 锈会让金属变脆弱。 (Gỉ làm yếu kim loại.).

Muốn nhớ "锈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí