"xóa bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóa bỏ" trong tiếng Trung là 抹杀, đọc là mǒ shā.
抹杀 nghĩa là gì?
抹杀 (mǒ shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa bỏ".
抹杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抹杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抹杀 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要抹杀旧有的偏见。 (Chúng ta cần xóa bỏ những định kiến cũ.); 旧法律已经被抹杀。 (Luật cũ đã bị xóa bỏ.).