YiWordsYiWords

shā

xóa bỏ

động từ tiếng Trung
抹杀 xóa bỏ

Cụm từ thường dùng

shāhén
xóa bỏ dấu vết
shāguī
xóa bỏ luật lệ

Câu ví dụ

menyàoshājiùyǒudepiānjiàn
Chúng ta cần xóa bỏ những định kiến cũ.
jiùjīngbèishā
Luật cũ đã bị xóa bỏ.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"xóa bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóa bỏ" trong tiếng Trung là 抹杀, đọc là mǒ shā.
抹杀 nghĩa là gì?
抹杀 (mǒ shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa bỏ".
抹杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抹杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抹杀 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要抹杀旧有的偏见。 (Chúng ta cần xóa bỏ những định kiến cũ.); 旧法律已经被抹杀。 (Luật cũ đã bị xóa bỏ.).

Muốn nhớ "抹杀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí