YiWordsYiWords

dao

lải nhải

động từ tiếng Trung
絮叨 lải nhải

Cụm từ thường dùng

zhěngtiāndao
lải nhải suốt ngày
不停bù tíngde絮叨xù dāo
lải nhải không ngừng

Câu ví dụ

mazǒngshìdaoxuédeshì
Mẹ cứ lải nhải về việc học.
zhízàidaotíng
Anh ấy lải nhải mãi không thôi.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lải nhải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lải nhải" trong tiếng Trung là 絮叨, đọc là xù dao.
絮叨 nghĩa là gì?
絮叨 (xù dao) trong tiếng Trung có nghĩa là "lải nhải".
絮叨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 絮叨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 絮叨 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈总是絮叨学习的事。 (Mẹ cứ lải nhải về việc học.); 他一直在絮叨个不停。 (Anh ấy lải nhải mãi không thôi.).

Muốn nhớ "絮叨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí