YiWordsYiWords

mèi

ngu muội

tính từ tiếng Trung
愚昧 ngu muội

Cụm từ thường dùng

shēnghuómèi
sống ngu muội
xiǎngmèi
suy nghĩ ngu muội

Câu ví dụ

不要bù yào愚昧yú mèide生活shēng huó
Đừng sống một cách ngu muội.
因为yīn wèitài愚昧yú mèiérbèipiàn
Anh ta bị lừa vì quá ngu muội.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngu muội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngu muội" trong tiếng Trung là 愚昧, đọc là yú mèi.
愚昧 nghĩa là gì?
愚昧 (yú mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngu muội".
愚昧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愚昧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愚昧 như thế nào?
Ví dụ: 不要愚昧地生活。 (Đừng sống một cách ngu muội.); 他因为太愚昧而被骗。 (Anh ta bị lừa vì quá ngu muội.).

Muốn nhớ "愚昧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí