YiWordsYiWords

zònghéng

ngang dọc

phó từ tiếng Trung
纵横 ngang dọc

Cụm từ thường dùng

纵横zòng héng行走xíng zǒu
đi ngang dọc
zònghéngdào
đường ngang dọc

Câu ví dụ

车辆chē liàngzài街道jiē dàoshàng纵横zòng héng行驶xíng shǐ
Xe chạy ngang dọc trên đường phố.
到处dào chù纵横zòng héng奔走bēn zǒu
Anh ấy đi ngang dọc khắp nơi.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngang dọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngang dọc" trong tiếng Trung là 纵横, đọc là zòng héng.
纵横 nghĩa là gì?
纵横 (zòng héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngang dọc".
纵横 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纵横 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纵横 như thế nào?
Ví dụ: 车辆在街道上纵横行驶。 (Xe chạy ngang dọc trên đường phố.); 他到处纵横奔走。 (Anh ấy đi ngang dọc khắp nơi.).

Muốn nhớ "纵横" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí