"ngang dọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngang dọc" trong tiếng Trung là 纵横, đọc là zòng héng.
纵横 nghĩa là gì?
纵横 (zòng héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngang dọc".
纵横 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纵横 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纵横 như thế nào?
Ví dụ: 车辆在街道上纵横行驶。 (Xe chạy ngang dọc trên đường phố.); 他到处纵横奔走。 (Anh ấy đi ngang dọc khắp nơi.).