"tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyết" trong tiếng Trung là 雪, đọc là xuě.
雪 nghĩa là gì?
雪 (xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyết".
雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪 như thế nào?
Ví dụ: 早上开始下雪了。 (Tuyết bắt đầu rơi từ sáng.); 我从没见过雪。 (Tôi chưa bao giờ thấy tuyết.).