YiWordsYiWords

xuànyùn

choáng

động từ tiếng Trung
眩晕 choáng

Cụm từ thường dùng

tóuxuànyùn
choáng váng
tóuxuànyùn
choáng đầu

Câu ví dụ

zhànláihòugǎndàoxuànyùn
Tôi cảm thấy choáng sau khi đứng dậy.
zàitàiyángxiàxuànyùnle
Anh ấy bị choáng khi trời nắng.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"choáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"choáng" trong tiếng Trung là 眩晕, đọc là xuàn yùn.
眩晕 nghĩa là gì?
眩晕 (xuàn yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "choáng".
眩晕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眩晕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眩晕 như thế nào?
Ví dụ: 我站起来后感到眩晕。 (Tôi cảm thấy choáng sau khi đứng dậy.); 他在大太阳下眩晕了。 (Anh ấy bị choáng khi trời nắng.).

Muốn nhớ "眩晕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí