"học kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học kỳ" trong tiếng Trung là 学期, đọc là xué qī.
学期 nghĩa là gì?
学期 (xué qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "học kỳ".
学期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学期 như thế nào?
Ví dụ: 这个学期我学四门课。 (Học kỳ này tôi học bốn môn.); 我们将在学期末考试。 (Chúng tôi sẽ thi vào cuối học kỳ.).