"giờ học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giờ học" trong tiếng Trung là 学时, đọc là xué shí.
学时 nghĩa là gì?
学时 (xué shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giờ học".
学时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学时 như thế nào?
Ví dụ: 学时从八点开始。 (Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.); 今天我有三个学时。 (Hôm nay tôi có ba giờ học.).