"phản ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应, đọc là fǎn yìng.
反应 nghĩa là gì?
反应 (fǎn yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản ứng".
反应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反应 như thế nào?
Ví dụ: 他的反应很好。 (Phản ứng của anh ấy rất tốt.); 我们观察化学反应。 (Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.).