YiWordsYiWords

Cùng cách viết:反映

fǎnyìng

phản ứng

danh từ tiếng Trung
反应 phản ứng

Cụm từ thường dùng

反应fǎn yìngkuài
phản ứng nhanh
化学huà xué反应fǎn yìng
phản ứng hóa học

Câu ví dụ

de反应fǎn yìnghěnhǎo
Phản ứng của anh ấy rất tốt.
我们wǒ men观察guān chá化学huà xué反应fǎn yìng
Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phản ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应, đọc là fǎn yìng.
反应 nghĩa là gì?
反应 (fǎn yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản ứng".
反应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反应 như thế nào?
Ví dụ: 他的反应很好。 (Phản ứng của anh ấy rất tốt.); 我们观察化学反应。 (Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.).

Muốn nhớ "反应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí