YiWordsYiWords

Cùng cách viết:现实

xiǎnshì

hiển thị

động từ tiếng Trung
显示 hiển thị

Cụm từ thường dùng

xiǎnshìxìn
hiển thị thông tin
xiǎnshìjiéguǒ
hiển thị kết quả

Câu ví dụ

píngxiǎnshìshíjiān
Màn hình hiển thị giờ.
jiéguǒhuìbèixiǎnshì
Kết quả sẽ được hiển thị.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"hiển thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiển thị" trong tiếng Trung là 显示, đọc là xiǎn shì.
显示 nghĩa là gì?
显示 (xiǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiển thị".
显示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显示 như thế nào?
Ví dụ: 屏幕显示时间。 (Màn hình hiển thị giờ.); 结果会被显示。 (Kết quả sẽ được hiển thị.).

Muốn nhớ "显示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí