"hiển thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiển thị" trong tiếng Trung là 显示, đọc là xiǎn shì.
显示 nghĩa là gì?
显示 (xiǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiển thị".
显示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显示 như thế nào?
Ví dụ: 屏幕显示时间。 (Màn hình hiển thị giờ.); 结果会被显示。 (Kết quả sẽ được hiển thị.).