"quấy rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quấy rối" trong tiếng Trung là 骚扰, đọc là sāo rǎo.
骚扰 nghĩa là gì?
骚扰 (sāo rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấy rối".
骚扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骚扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骚扰 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作场所被骚扰。 (Cô ấy bị quấy rối ở nơi làm việc.); 不要骚扰别人。 (Đừng quấy rối người khác.).