YiWordsYiWords

sāorǎo

quấy rối

động từ tiếng Trung
骚扰 quấy rối

Cụm từ thường dùng

xìngsāorǎo
quấy rối tình dục
diànhuàsāorǎo
quấy rối điện thoại

Câu ví dụ

zàigōngzuòchǎngsuǒbèisāorǎo
Cô ấy bị quấy rối ở nơi làm việc.
yàosāorǎobiérén
Đừng quấy rối người khác.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"quấy rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quấy rối" trong tiếng Trung là 骚扰, đọc là sāo rǎo.
骚扰 nghĩa là gì?
骚扰 (sāo rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấy rối".
骚扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骚扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骚扰 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作场所被骚扰。 (Cô ấy bị quấy rối ở nơi làm việc.); 不要骚扰别人。 (Đừng quấy rối người khác.).

Muốn nhớ "骚扰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí