YiWordsYiWords

xúc phạm

động từ tiếng Trung
侮辱 xúc phạm

Cụm từ thường dùng

míng
xúc phạm danh dự
rén
xúc phạm người khác

Câu ví dụ

yàobiérén
Đừng xúc phạm người khác.
huàle
Câu nói đó xúc phạm tôi.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"xúc phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc phạm" trong tiếng Trung là 侮辱, đọc là wǔ rǔ.
侮辱 nghĩa là gì?
侮辱 (wǔ rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc phạm".
侮辱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侮辱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侮辱 như thế nào?
Ví dụ: 不要侮辱别人。 (Đừng xúc phạm người khác.); 那句话侮辱了我。 (Câu nói đó xúc phạm tôi.).

Muốn nhớ "侮辱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí