"xúc phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc phạm" trong tiếng Trung là 侮辱, đọc là wǔ rǔ.
侮辱 nghĩa là gì?
侮辱 (wǔ rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc phạm".
侮辱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侮辱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侮辱 như thế nào?
Ví dụ: 不要侮辱别人。 (Đừng xúc phạm người khác.); 那句话侮辱了我。 (Câu nói đó xúc phạm tôi.).