YiWordsYiWords

Cùng cách viết:传记

zhuān

album

danh từ tiếng Trung
专辑 album

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè专辑zhuān jí
album nhạc
zhàopiànzhuān
album ảnh

Câu ví dụ

huantīngxīnzhuān
Tôi thích nghe album mới.
yǒuběnpiàoliangdezhàopiànzhuān
Cô ấy có một album ảnh đẹp.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"album" trong tiếng Trung nói thế nào?
"album" trong tiếng Trung là 专辑, đọc là zhuān jí.
专辑 nghĩa là gì?
专辑 (zhuān jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "album".
专辑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专辑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专辑 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听新专辑。 (Tôi thích nghe album mới.); 她有一本漂亮的照片专辑。 (Cô ấy có một album ảnh đẹp.).

Muốn nhớ "专辑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí