YiWordsYiWords

线xiàn

chỉ nha khoa

danh từ tiếng Trung
牙线 chỉ nha khoa

Cụm từ thường dùng

yòng线xiàn
dùng chỉ nha khoa
线xiàn
hộp chỉ nha khoa

Câu ví dụ

应该yīng gāi每天měi tiānyòng牙线yá xiàn
Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
zàichāoshìmǎile线xiàn
Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chỉ nha khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ nha khoa" trong tiếng Trung là 牙线, đọc là yá xiàn.
牙线 nghĩa là gì?
牙线 (yá xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ nha khoa".
牙线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙线 như thế nào?
Ví dụ: 你应该每天用牙线。 (Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.); 我在超市买了牙线。 (Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.).

Muốn nhớ "牙线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí