YiWordsYiWords

gàn

nòng cốt

danh từ tiếng Trung
骨干 nòng cốt

Cụm từ thường dùng

骨干gǔ gàn力量lì liàng
lực lượng nòng cốt
骨干gǔ gàn成员chéng yuán
thành phần nòng cốt

Câu ví dụ

shì球队qiú duìde骨干gǔ gàn
Anh ấy là nòng cốt của đội bóng.
团队tuán duì需要xū yào骨干gǔ gànlái发展fā zhǎn
Nhóm cần có nòng cốt để phát triển.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"nòng cốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干, đọc là gǔ gàn.
骨干 nghĩa là gì?
骨干 (gǔ gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nòng cốt".
骨干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骨干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骨干 như thế nào?
Ví dụ: 他是球队的骨干。 (Anh ấy là nòng cốt của đội bóng.); 团队需要骨干来发展。 (Nhóm cần có nòng cốt để phát triển.).

Muốn nhớ "骨干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí