"nòng cốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干, đọc là gǔ gàn.
骨干 nghĩa là gì?
骨干 (gǔ gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nòng cốt".
骨干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骨干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骨干 như thế nào?
Ví dụ: 他是球队的骨干。 (Anh ấy là nòng cốt của đội bóng.); 团队需要骨干来发展。 (Nhóm cần có nòng cốt để phát triển.).