YiWordsYiWords

cóng

hành nghề

động từ tiếng Trung
从业 hành nghề

Cụm từ thường dùng

cóngshēng
hành nghề bác sĩ
yóucóng
hành nghề tự do

Câu ví dụ

cóngshī
Anh ấy hành nghề luật sư.
yóucóng
Cô ấy hành nghề tự do.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"hành nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành nghề" trong tiếng Trung là 从业, đọc là cóng yè.
从业 nghĩa là gì?
从业 (cóng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành nghề".
从业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从业 như thế nào?
Ví dụ: 他从业律师。 (Anh ấy hành nghề luật sư.); 她自由从业。 (Cô ấy hành nghề tự do.).

Muốn nhớ "从业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí