YiWordsYiWords

shuō

nói đúng hơn

cụm từ tiếng Trung
不如说 nói đúng hơn

Cụm từ thường dùng

shuōshì
nói đúng hơn là
shuō
nói đúng hơn thì

Câu ví dụ

shuōshìpéngyǒu
Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.
shuōzhǐshìbānglediǎnmáng
Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"nói đúng hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói đúng hơn" trong tiếng Trung là 不如说, đọc là bù rú shuō.
不如说 nghĩa là gì?
不如说 (bù rú shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói đúng hơn".
不如说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不如说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不如说 như thế nào?
Ví dụ: 不如说,他是朋友。 (Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.); 不如说,我只是帮了一点忙。 (Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.).

Muốn nhớ "不如说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí