YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tǒng

thùng

danh từ tiếng Trung
桶 thùng

Cụm từ thường dùng

shuǐtǒng
thùng nước
tǒng
thùng rác

Câu ví dụ

letǒngshuǐjìn
Anh ấy mang một thùng nước vào nhà.
垃圾lā jīdàojìntǒng
Đổ rác vào thùng.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"thùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng" trong tiếng Trung là 桶, đọc là tǒng.
桶 nghĩa là gì?
桶 (tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng".
桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桶 như thế nào?
Ví dụ: 他提了一桶水进屋。 (Anh ấy mang một thùng nước vào nhà.); 把垃圾倒进桶里。 (Đổ rác vào thùng.).

Muốn nhớ "桶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí